Dòng máy mài siêu âm khí nén của thương hiệu Lih (Đài Loan) là giải pháp cách mạng thay thế cho các công cụ quay truyền thống. Với tần số rung cực cao 22.000 chu kỳ/phút, bộ đôi này mang lại khả năng kiểm soát tuyệt đối, bảo toàn hình dạng phôi và tạo ra bề mặt mịn màng chưa từng có.
Tuy có cùng tần số rung, nhưng điểm khác biệt về hành trình (stroke) tạo nên hai phân khúc hiệu suất riêng biệt:
Đặc điểm: Biên độ rung lớn, cung cấp năng lượng mạnh mẽ cho mỗi chu kỳ.
Ưu thế: Tốc độ loại bỏ vật liệu nhanh, hiệu quả cao trong việc xử lý thô.
Ứng dụng tốt nhất: Loại bỏ các vết cắt dây EDM, lớp oxy hóa, mài nhẵn đường hàn và làm mịn ban đầu các vết xước sâu trên khuôn mẫu.
Đặc điểm: Hành trình ngắn tạo ra rung động cực kỳ tinh tế và tập trung. Đầu máy mỏng hơn (φ17mm) giúp tiếp cận sâu vào các rãnh hẹp.
Ưu thế: Tạo lớp hoàn thiện satin hoặc gương (mirror finish) mà không làm biến dạng các góc cạnh sắc nét hay kích thước quan trọng của chi tiết.
Ứng dụng tốt nhất: Đánh bóng gương công đoạn cuối, loại bỏ bavia siêu nhỏ trong lỗ chéo, hoàn thiện thiết bị y tế và các bề mặt yêu cầu chất lượng tối cao.
Siêu nhẹ & Công thái học: Trọng lượng chỉ 250g, thân máy thon gọn như một cây bút, giúp kỹ thuật viên vận hành liên tục nhiều giờ mà không bị mỏi tay.
An toàn tuyệt đối: Sử dụng động cơ khí nén không tia lửa, chống cháy nổ, có thể vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp nặng mà không lo cháy động cơ.
Gia công không để lại vết xoáy: Chuyển động tịnh tiến (qua lại) giúp ngăn tình trạng quấn vật liệu và loại bỏ hoàn toàn các vết dụng cụ quay thường gặp trên máy mài truyền thống.
Chiến lược "Cặp đôi hoàn hảo": Để đạt được chất lượng bề mặt cao nhất, các chuyên gia khuyến cáo nên sử dụng TU-06 cho giai đoạn mài thô ban đầu và chuyển sang TU-03 cho giai đoạn hoàn thiện tinh.
Nguồn khí: Phải sử dụng khí nén sạch và khô.
Bảo trì: Bắt buộc sử dụng bộ FRL (Lọc - Điều áp - Tra dầu) để bôi trơn liên tục, đảm bảo tuổi thọ cho cơ cấu siêu âm bên trong.
Phụ kiện: Sử dụng kết hợp với dũa kim cương, đá mài gốm hoặc các đầu mài chuyên dụng để đạt hiệu quả tối ưu.
| Thông số | Model TU-03 | Model TU-06 |
| Hành trình (Stroke) | 0.3 mm | 0.6 mm |
| Tần số rung (Tốc độ) | 22.000 chu kỳ/phút | 22.000 chu kỳ/phút |
| Áp suất làm việc | 90 psi (6.2 bar) | 90 psi (6.2 bar) |
| Trọng lượng | 250 g | 250 g |
| Chiều dài thân | 220 mm | 220 mm |
| Đường kính đầu máy | 17 mm | 17 mm |
| Xuất xứ | Đài Loan (Lih) | Đài Loan (Lih) |