SONIDEC SN-4009K là dòng máy đục khí nén siêu nhỏ với thiết kế hình bút đột phá, mang lại khả năng kiểm soát chính xác tuyệt đối cho các công việc khắc, cắt và loại bỏ vật liệu chi tiết. Với trọng lượng siêu nhẹ chỉ 190g và tốc độ vận hành 4000 RPM, sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh công nghiệp và sự linh hoạt của một dụng cụ cầm tay tinh xảo.
Thiết kế Công thái học dạng Bút: Thân máy nhỏ gọn với đường kính 20mm và chiều dài 140mm, giúp người dùng thao tác dễ dàng và thoải mái trong thời gian dài như đang sử dụng một cây bút viết.
Cấu trúc Kim loại Bền bỉ: Toàn bộ thân máy được làm từ hợp kim chống mài mòn màu xám bạc, không chỉ đảm bảo độ bền cơ học cao mà còn hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả trong quá trình làm việc liên tục.
Hiệu suất Mạnh mẽ & Ổn định: Động cơ khí nén hiệu suất cao cung cấp lực cắt mượt mà với phản hồi bắt đầu/dừng ngay lập tức, lý tưởng cho các tác vụ yêu cầu độ nhạy và chính xác cao.
Chống trượt Hiệu quả: Phần đầu nối khí nén phía sau được thiết kế khía mịn chống trượt, giúp việc tháo lắp ống dẫn khí trở nên chắc chắn và an toàn hơn.
Nhờ đầu đục bằng thép hợp kim cường độ cao, SONIDEC SN-4009K đáp ứng linh hoạt các nhu cầu xuyên ngành:
Nghệ thuật & Thủ công: Khắc gỗ, chạm đá, điêu khắc ngọc và hoàn thiện các chi tiết mỹ nghệ tinh xảo.
Y tế & Nha khoa: Sử dụng trong phòng thí nghiệm nha khoa để cắt tỉa các mô hình thạch cao một cách chuẩn xác.
Công nghiệp & Sửa chữa: Loại bỏ mối hàn điện tử, xỉ hàn, tẩy keo, làm sạch rỉ sét và các lớp phủ nhẹ trên bề mặt kim loại.
Xây dựng & Mô hình: Tinh chỉnh khuôn mẫu, cắt tỉa mô hình nhựa/sáp và xử lý các khu vực thạch cao bị hư hại nhỏ.
Sử dụng khí sạch: Luôn kết nối với nguồn khí nén khô, đã qua bộ lọc (FRL) để bảo vệ các linh kiện khí nén bên trong.
Tra dầu định kỳ: Nhỏ vài giọt dầu chuyên dụng cho dụng cụ khí nén vào cửa hút gió sau mỗi lần sử dụng để bôi trơn hệ thống.
Vệ sinh đầu đục: Thường xuyên làm sạch các mảnh vụn bám trên đầu dụng cụ để duy trì lực cắt tối ưu.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | SONIDEC |
| Model | SN-4009K |
| Tốc độ không tải | 4000 RPM |
| Trọng lượng tịnh | 190g |
| Kích thước thân máy | Φ20 x 140L (mm) |
| Nguồn gốc | Đài Loan, Trung Quốc |
| Tính năng hỗ trợ | Tùy chỉnh Logo theo yêu cầu |