FX3.0 là bước đột phá trong dòng máy mài khí nén (micro air grinder) với trọng lượng siêu nhẹ, mang lại trải nghiệm làm việc hoàn toàn mới. Được thiết kế chuyên dụng cho các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, linh hoạt và làm việc liên tục, FX3.0 là người bạn đồng hành lý tưởng cho kỹ thuật viên xử lý khuôn mẫu và chi tiết cơ khí chính xác.
Điểm ấn tượng nhất của FX3.0 là trọng lượng phần thân chỉ nặng 78g. Đây là một trong những dòng máy mài nhẹ nhất thị trường, giúp người sử dụng có thể thao tác như đang cầm một cây bút viết, loại bỏ hoàn toàn cảm giác mỏi tay khi làm việc trong thời gian dài.
Dù làm bằng nhựa, nhưng lớp vỏ của FX3.0 cực kỳ bền bỉ và chắc chắn. Chất liệu nhựa kỹ thuật này mang lại hai ưu điểm cực lớn:
Cách nhiệt: Không gây cảm giác lạnh buốt tay do luồng khí nén (vấn đề thường gặp ở vỏ kim loại).
Chống rung: Khả năng hấp thụ rung động tuyệt vời, giúp đường mài ổn định và chính xác hơn.
Máy vận hành tối ưu ở áp suất khí thấp 0.4 MPa, giúp tiết kiệm lượng khí tiêu thụ nhưng vẫn đảm bảo tốc độ vòng quay cao để xử lý bề mặt một cách nhanh chóng.
Bộ sản phẩm FX3.0 được đóng gói gọn nhẹ, sẵn sàng để sử dụng ngay:
Thân máy chính: FX3.0.
Hệ thống dẫn hơi: Ống hơi 1.5m, 02 đai siết ống và ống bảo vệ ngoài (Over hose).
Kết nối: Khớp nối nhanh (Quick joint).
Dụng cụ hỗ trợ: Chốt cài (Set pin) và cờ lê tháo lắp (Spanner).
Vật tư kèm theo: 01 Mũi mài đá (Mounted point).
Để đảm bảo máy FX3.0 hoạt động ổn định và bền bỉ:
Sử dụng bộ FRL: Bắt buộc kết nối qua bộ lọc khí, điều áp và phun dầu (Filter, Regulator, and Oiler). Việc bôi trơn tự động giúp motor nhựa và cánh gạt hoạt động trơn tru, bền bỉ.
Áp suất khí nén: Tuyệt đối không sử dụng áp suất khí vượt quá mức 0.4 MPa. Áp suất quá cao sẽ khiến tốc độ vòng quay tăng quá giới hạn cho phép, dễ gây hỏng hóc và nguy hiểm khi sử dụng đá mài.
Vệ sinh đầu kẹp: Thường xuyên lau sạch bụi mài bám ở đầu collet để duy trì độ đồng tâm cao nhất.
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Tên sản phẩm | FX3.0 |
| Mã sản phẩm (Part number) | 5000002 |
| Trọng lượng thân máy | 78 g |
| Áp suất khí vận hành | 0.4 MPa |
| Tốc độ không tải | 65.000 vòng/phút |
| Đầu kẹp (Collet) | 3.0 mm |
| Tổng trọng lượng đóng gói | 250 g |
| Kích thước đóng gói | 100 × 220 × 70 mm |