SHINANO SI-2008EX là dòng máy chà nhám góc (Angle head sander) cao cấp sử dụng đế 2 inch (50mm). Với thiết kế siêu nhẹ và kích thước tối ưu, đây là công cụ không thể thiếu để xử lý bề mặt tại những vị trí chật hẹp, các góc khuất hoặc các khu vực có diện tích nhỏ mà các dòng máy lớn không thể tiếp cận.
Máy được trang bị lớp vỏ bọc bằng nhựa composite đúc kép (Double mold composite). Lớp vỏ này mang lại hai lợi ích cực lớn cho người vận hành:
Chống rung: Giảm thiểu chấn động truyền đến tay, giúp làm việc liên tục không mỏi.
Cách nhiệt: Bảo vệ tay người dùng khỏi cái lạnh của khí nén khi vận hành ở cường độ cao.
Bên trong máy là hệ thống bánh răng có độ bền cực cao (High durable gears), được thiết kế để chịu tải và làm việc liên tục trong thời gian dài. Với công suất đầu ra 175 Watt và tốc độ 14.500 vòng/phút, máy đảm bảo khả năng mài nhám nhanh và mượt mà.
SI-2008EX tích hợp bộ điều áp có thể điều chỉnh trực tiếp bằng tay (Hand adjustable regulator). Người thợ có thể dễ dàng thay đổi tốc độ vòng quay ngay trong quá trình làm việc để phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu công việc cụ thể.
Sản phẩm đi kèm hệ thống khớp nối và phụ kiện tiêu chuẩn, giúp bạn có thể triển khai công việc ngay lập tức tại các xưởng sửa chữa ô tô, xưởng cơ khí hoặc sản xuất đồ gỗ.
Sửa chữa ô tô: Chà nhám các góc cửa, hốc bánh xe, các chi tiết nội thất.
Gia công kim loại: Mài bavia, làm sạch mối hàn tại các góc khuất.
Sản xuất đồ gỗ: Xử lý các chi tiết mỹ nghệ nhỏ, các rãnh sâu.
Sử dụng bộ FRL: Luôn sử dụng bộ thiết bị kết hợp: Lọc khí, Điều áp và Phun dầu để đảm bảo nguồn khí sạch và motor luôn được bôi trơn.
Áp suất khí: Duy trì áp suất ổn định theo khuyến cáo để đạt hiệu suất tốt nhất và kéo dài tuổi thọ bánh răng.
Vật tư tiêu hao: Chỉ sử dụng đế và giấy nhám kích thước 2 inch (50mm) để tránh gây rung lắc và hỏng trục máy.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | SHINANO SI-2008EX |
| Kích thước đế (Pad Size) | 50 mm / (2 inch) |
| Tốc độ không tải (Free Speed) | 14.500 vòng/phút |
| Công suất (Output) | 175 Watt |
| Kích thước trục (Spindle Size) | M6x1 |
| Trọng lượng | 0.57 kg (Siêu nhẹ) |
| Lượng khí tiêu thụ trung bình | 2.8 CFM (1.3 L/S) |
| Độ ồn (Noise Level) | 83 dBA |
| Độ rung (Vibration) | 4.0 m/s² |